Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

智 = 知 (Tri, biểu nghĩa: biết) ở trên + 日 (Nhật, vốn là 甘 sau biến thành) ở dưới. Chữ hội ý, gốc gồm 大 + 口 + 子 - truyền đạt tri thức cho trẻ; trải qua biến đổi mà thành dạng hiện nay.

Hán-Việt: trí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trí": cái biết (知) sáng tỏ như ánh mặt trời (日) - đó là trí tuệ.

Gương Hán-Việt

'trí' trong 'trí tuệ', 'trí thức', 'mưu trí'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 智慧 (trí tuệ), 智能 (thông minh), 智力 (trí lực), 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

智 oracle 1
Giáp cốt văn
智 bronze 1
Kim văn
智 bigseal 1
Đại triện
智 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 智 là chữ hội ý: gốc gồm 大 (người lớn) + 口 (miệng) + 子 (trẻ con) - tức người lớn dùng lời truyền tri thức cho trẻ. Đời Tây Chu thêm 甘. Sau đó các bộ phận biến đổi: 子 thành 于, 大 thành 矢, 甘 thành 白. Đến đời Hán bỏ 于, ra dạng 智 hiện nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她很有智慧。tā hěn yǒu zhì huì. thanh 1

    Cô ấy rất có trí tuệ.

  • 智能手机很方便。zhì néng shǒu jī hěn fāng biàn. thanh 4

    Điện thoại thông minh rất tiện.

  • 他的智商很高。tā de zhì shāng hěn gāo. thanh 1

    Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.

  • 人工智能在发展。rén gōng zhì néng zài fā zhǎn. thanh 2

    Trí tuệ nhân tạo đang phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 智 chứa 知 ở trên, dễ nhầm khi đọc

  • cùng Hán-Việt 'trí/chí', dễ nhầm

  • cùng âm zhì, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.