Nghĩa tiếng Việt
bắt chước; ví với; công hiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
效 = 交 (Giao, biểu âm) + 攵 (Phộc: hành động); chữ hình thanh.
Hán-Việt: hiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệu": phần 交 (giao) gặp 攵 (động tác) — tác động làm theo, đó là 'hiệu' trong hiệu quả.
Gương Hán-Việt
hiệu trong "hiệu quả" 效果, "hiệu lực" 效力
Mở khoá kiến thức
Biết 效 mở khoá nhóm từ hiệu quả, công hiệu: 效果, 效率, 有效, 生效.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 效 = 交 + 攴/攵 (ls=psc, c1=p c2=s) — 交 cho âm, 攵 (đập gậy nhẹ) cho nghĩa 'hành động, tác động'. Nghĩa gốc 'bắt chước, làm theo', mở rộng thành 'hiệu quả, hiệu lực, dâng hiến'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种药效果很好。
Loại thuốc này có hiệu quả tốt.
- 学习要讲效率。
Học tập phải coi trọng hiệu suất.
- 这张票还有效吗?
Vé này còn hiệu lực không?
- 新规定下月生效。
Quy định mới có hiệu lực tháng sau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.