Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước; ví với; công hiệu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

效 = 交 (Giao, biểu âm) + 攵 (Phộc: hành động); chữ hình thanh.

Hán-Việt: hiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệu": phần 交 (giao) gặp 攵 (động tác) — tác động làm theo, đó là 'hiệu' trong hiệu quả.

Gương Hán-Việt

hiệu trong "hiệu quả" 效果, "hiệu lực" 效力

Mở khoá kiến thức

Biết 效 mở khoá nhóm từ hiệu quả, công hiệu: 效果, 效率, 有效, 生效.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 效 = 交 + 攴/攵 (ls=psc, c1=p c2=s) — 交 cho âm, 攵 (đập gậy nhẹ) cho nghĩa 'hành động, tác động'. Nghĩa gốc 'bắt chước, làm theo', mở rộng thành 'hiệu quả, hiệu lực, dâng hiến'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种药效果很好。zhè zhǒng yào xiào guǒ hěn hǎo. thanh 4

    Loại thuốc này có hiệu quả tốt.

  • 学习要讲效率。xué xí yào jiǎng xiào lǜ. thanh 2

    Học tập phải coi trọng hiệu suất.

  • 这张票还有效吗?zhè zhāng piào hái yǒu xiào ma? thanh 4

    Vé này còn hiệu lực không?

  • 新规定下月生效。xīn guī dìng xià yuè shēng xiào. thanh 1

    Quy định mới có hiệu lực tháng sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiào, cùng Hán-Việt 'hiệu' — dễ nhầm 'trường' với 'hiệu lực'

  • cùng âm xiào, dễ nhầm 'cười' với 'hiệu'

  • cùng có 交 ở trái, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.