Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xiào

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước; ví với; công hiệu

Âm Hán Việt

hiệu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 效 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

效 = 交 (Giao, biểu âm) + 攵 (Phộc: hành động); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành danh từ chỉ kết quả, công dụng hoặc động từ chỉ sự bắt chước.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệu": phần 交 (giao) gặp 攵 (động tác) — tác động làm theo, đó là 'hiệu' trong hiệu quả.

Gương Hán-Việt

hiệu trong "hiệu quả" 效果, "hiệu lực" 效力

Mở khoá kiến thức

Biết 效 mở khoá nhóm từ hiệu quả, công hiệu: 效果, 效率, 有效, 生效.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 效 = 交 + 攴/攵 (ls=psc, c1=p c2=s) — 交 cho âm, 攵 (đập gậy nhẹ) cho nghĩa 'hành động, tác động'. Nghĩa gốc 'bắt chước, làm theo', mở rộng thành 'hiệu quả, hiệu lực, dâng hiến'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3yào thanh 4xiào thanh 4guǒ thanh 3hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Loại thuốc này có hiệu quả tốt.

  • xué thanh 2 thanh 2yào thanh 4jiǎng thanh 3xiào thanh 4lǜ. thanh 4

    Học tập phải coi trọng hiệu suất.

  • zhè thanh 4zhāng thanh 1piào thanh 4hái thanh 2yǒu thanh 3xiào thanh 4ma? thanh 5

    Vé này còn hiệu lực không?

  • xīn thanh 1guī thanh 1dìng thanh 4xià thanh 4yuè thanh 4shēng thanh 1xiào. thanh 4

    Quy định mới có hiệu lực tháng sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiào, cùng Hán-Việt 'hiệu' — dễ nhầm 'trường' với 'hiệu lực'

  • cùng âm xiào, dễ nhầm 'cười' với 'hiệu'

  • cùng có 交 ở trái, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.