Nghĩa tiếng Việt
ngoại thành, ngoại ô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郊 = 交 (Giao, biểu âm) + 阝 (Phụ, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": chữ 交 (giao, gặp) cùng 阝 (vùng) — nơi tiếp giáp ngoài thành, đó là 'giao' (ngoại ô).
Gương Hán-Việt
giao trong "giao khu" 郊區, "tứ giao" 四郊
Mở khoá kiến thức
Biết 郊 mở khoá nhóm từ về ngoại ô: 郊区, 郊外, 郊游.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 郊 = 交 + 邑/阝 (ls=psc, c1=p c2=s) — 交 cho âm jiāo, 邑 (ấp, vùng đất) cho nghĩa 'vùng ngoại ô'. Nghĩa: ngoại thành, ngoại ô.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们住在郊区。
Chúng tôi sống ở ngoại ô.
- 周末去郊外散步。
Cuối tuần ra ngoại ô đi dạo.
- 学校组织郊游。
Trường tổ chức dã ngoại.
- 北京的郊区很大。
Ngoại ô Bắc Kinh rất rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.