Từ vựng tiếng Trung
jiāo*qū郊
区
Nghĩa tiếng Việt
ngoại ô
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
郊
Bộ: 阝 (đồi)
9 nét
区
Bộ: 匚 (hộp)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 郊: Chữ này bao gồm bộ 阝(phụ, nghĩa là đồi) và chữ giao (交), diễn tả nơi ngoại ô, vùng núi.
- 区: Chữ này bao gồm bộ 匚 (phủ, nghĩa là hộp) và chữ 乂 (nghệ, có nghĩa là quản lý), diễn tả vùng được phân chia, quản lý.
→ 郊区 có nghĩa là vùng ngoại ô, ngoại thành.
Từ ghép thông dụng
郊外
ngoại ô, ngoại thành
郊游
đi dã ngoại
新区
khu mới