Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ hoạt động vui chơi ngoài thành phố trong ngày, không qua đêm; khác với 旅游 (du lịch xa, nhiều ngày).
Câu ví dụ
- 周末我们去郊游吧。
Cuối tuần mình đi dã ngoại đi.
- 学校每年都会组织郊游活动。
Mỗi năm trường đều tổ chức hoạt động dã ngoại.
- 天气好,我们去郊游野餐吧。
Trời đẹp, chúng ta đi dã ngoại picnic đi.
- 这次郊游让孩子们很开心。
Chuyến dã ngoại lần này làm bọn trẻ rất vui.
Kết hợp thường gặp
- 去郊游
đi dã ngoại
- 郊游活动
hoạt động dã ngoại
- 组织郊游
tổ chức dã ngoại
- 郊游路线
lộ trình dã ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.