Từ vựng tiếng Trung
jiāo*yóu

Nghĩa tiếng Việt

Dã ngoại (giao du) — đi chơi ở vùng ngoại ô hoặc thiên nhiên ngoài thành phố, thường vào dịp cuối tuần.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọn đồi, đồi núi)

9 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường chỉ hoạt động vui chơi ngoài thành phố trong ngày, không qua đêm; khác với 旅游 (du lịch xa, nhiều ngày).

Câu ví dụ

  • 周末我们去郊游吧。Zhōumò wǒmen qù jiāoyóu ba. thanh 1

    Cuối tuần mình đi dã ngoại đi.

  • 学校每年都会组织郊游活动。Xuéxiào měi nián dōu huì zǔzhī jiāoyóu huódòng. thanh 2

    Mỗi năm trường đều tổ chức hoạt động dã ngoại.

  • 天气好,我们去郊游野餐吧。Tiānqì hǎo, wǒmen qù jiāoyóu yěcān ba. thanh 1

    Trời đẹp, chúng ta đi dã ngoại picnic đi.

  • 这次郊游让孩子们很开心。Zhè cì jiāoyóu ràng háizimen hěn kāixīn. thanh 4

    Chuyến dã ngoại lần này làm bọn trẻ rất vui.

Kết hợp thường gặp

  • 去郊游qù jiāoyóu thanh 4

    đi dã ngoại

  • 郊游活动jiāoyóu huódòng thanh 1

    hoạt động dã ngoại

  • 组织郊游zǔzhī jiāoyóu thanh 3

    tổ chức dã ngoại

  • 郊游路线jiāoyóu lùxiàn thanh 1

    lộ trình dã ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.