Nghĩa tiếng Việt
bang, nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邦 = 丰 (Phong, biểu âm) + 阝 (Phụ = 邑, biểu nghĩa: vùng đất, ấp); chữ hình thanh. Bộ 阝 bên phải cho nghĩa (địa phương, nước), bộ 丰 bên trái cho âm.
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bang": đất ấp (阝) phong phú (丰) — từ làng ấp mọc lên đất nước "bang", gợi "liên bang".
Gương Hán-Việt
bang trong "liên bang", "bang giao"
Mở khoá kiến thức
Biết 邦 (Bang) mở khoá: 联邦 (liên bang), 邦国 (nước, bang), 邦交 (bang giao/quan hệ ngoại giao), 友邦 (đồng minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邦 là chữ hình thanh: bộ 丰 (biểu âm) + 邑 (viết tắt 阝, biểu nghĩa: vùng đất, thành ấp). Nghĩa gốc là "quốc gia, đất nước". Dùng trong nhiều từ ghép chỉ quốc gia: 邦国 (nước), 联邦 (liên bang). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 美国是联邦制国家。
Mỹ là quốc gia theo chế độ liên bang.
- 两国建立了邦交。
Hai nước thiết lập quan hệ bang giao.
- 友邦之间要相互帮助。
Giữa các nước đồng minh cần giúp đỡ nhau.
- 他来自异邦。
Anh ấy đến từ phương xa (đất lạ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.