Nghĩa tiếng Việt
cái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棒 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 奉 (Phụng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Cây gậy gỗ — 'gậy'; phái sinh khẩu ngữ 'cừ, giỏi, tuyệt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàng/tuyệt vời
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổng": 木 (gỗ) + 奉 (phụng) — gậy gỗ; cũng dùng khen 'cừ, tuyệt'. Nhớ 棒球 (bóng chày), 棍棒 (côn bổng).
Gương Hán-Việt
'bổng' trong 'côn bổng', 'gậy bổng'; nghĩa khẩu ngữ tương ứng 'cừ, giỏi'
Mở khoá kiến thức
Biết 棒 là mở 棒球, 棍棒, 棒极了 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棒 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: gỗ) ghép với 奉 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cây gậy gỗ' phát triển thêm nghĩa khẩu ngữ hiện đại 'cừ, giỏi, tuyệt vời' (棒极了!).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你的中文真棒!
Tiếng Trung của bạn thật giỏi!
- 他喜欢打棒球。
Anh ấy thích chơi bóng chày.
- 老人拿着一根棍棒走路。
Cụ già cầm gậy đi đường.
- 她唱得棒极了。
Cô ấy hát hay tuyệt vời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.