Từ vựng tiếng Trung
bàng*qiú

Nghĩa tiếng Việt

bóng chày

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

12 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '棒' bao gồm '木' có nghĩa là gỗ, thể hiện hình ảnh của một cái gậy hay một cây côn. Phần còn lại của chữ bổ sung ý nghĩa về sự cứng cáp và chắc chắn.
  • '球' có '玉' là ngọc, thể hiện sự tròn trịa và quý giá. Phần còn lại liên quan đến việc hình thành một hình cầu.

'棒球' có nghĩa là bóng chày, nơi '棒' là gậy (dùng để đánh bóng) và '球' là bóng.

Từ ghép thông dụng

棒球场bàngqiúchǎng

sân bóng chày

棒球队bàngqiúduì

đội bóng chày

打棒球dǎ bàngqiú

chơi bóng chày