Từ vựng tiếng Trung
bàng

Nghĩa tiếng Việt

một bên; bên cạnh

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傍 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|人|alt1=亻|旁|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ nhân chỉ liên quan đến người, 旁 cho âm bàng (bāng/bàng). Nghĩa: ở bên cạnh người, tiếp cận.

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàng": người (亻-Nhân) đứng Bàng cạnh (旁) — 傍晚 là lúc trời xế chiều, đứng bên cạnh buổi tối.

Gương Hán-Việt

bàng trong 'bàng quan' — đứng bên cạnh nhìn; 傍 mang nghĩa tiếp cận, kề bên

Mở khoá kiến thức

Biết 傍 mở khoá: 傍晚 (bàng vãn – buổi chiều tối), 依傍 (y bàng – nương tựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傍 là chữ hình thanh: 亻(nhân – người) biểu nghĩa, 旁 (bàng) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Nghĩa gốc là 'tiếp cận, bên cạnh' — người (亻) đứng kề bên (旁). Trong tiếng Trung hiện đại, 傍晚 (xế chiều, lúc trời gần tối) là từ thông dụng nhất; ngoài ra 依傍 (dựa vào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傍晚时分,天空变红了。Bàngwǎn shífēn, tiānkōng biàn hóng le. thanh 4

    Vào buổi chiều tối, bầu trời chuyển sang màu đỏ.

  • 他傍晚去散步。Tā bàngwǎn qù sànbù. thanh 1

    Anh ấy đi dạo vào buổi chiều.

  • 我们傍晚六点见面。Wǒmen bàngwǎn liù diǎn jiànmiàn. thanh 3

    Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ chiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旁 là thành phần âm bên trong 傍; 旁 là bên cạnh (tính từ/danh từ), 傍 là tiếp cận/xế chiều

  • cùng âm bāng, 帮 là giúp đỡ; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.