Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
páng

Nghĩa tiếng Việt

nhiều; khổng lồ; rối rắm; họ Bàng

Âm Hán Việt

bàng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 庞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
8 nét

庞 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: nhà rộng lớn) + 龍/龙 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 广 gợi không gian rộng lớn, đồ sộ; bộ 龙 cho âm páng/bàng. Nghĩa là to lớn, đồ sộ, hỗn độn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả quy mô to lớn hoặc làm danh từ chỉ họ người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàng": mái nhà 广 che cả con rồng 龙 — to lớn, đồ sộ, bàng bạc khắp nơi như rồng ẩn dưới mái.

Gương Hán-Việt

"bàng" trong "bàng đại" (庞大, to lớn), "bàng tạp" (庞杂, hỗn tạp)

Mở khoá kiến thức

Biết 庞 (bàng) giúp nhận ra: 庞大 (to lớn, đồ sộ), 庞杂 (hỗn tạp, phức tạp), 庞然大物 (vật khổng lồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庞 oracle 1
Giáp cốt văn
庞 seal 1
Tiểu triện

Chữ 庞 (phồn thể 龐) là chữ hình thanh: bộ 广 (nghiễm, mái nhà rộng) biểu nghĩa — sự rộng lớn, đồ sộ; bộ 龍 (long) biểu âm páng. Có dạng giáp cốt và tiểu triện. Nghĩa gốc là ngôi nhà to lớn; mở rộng thành đồ sộ, khổng lồ, lộn xộn phức tạp (庞杂).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个项目规模庞大。Zhège xiàngmù guīmó pángdà. thanh 4

    Dự án này có quy mô đồ sộ.

  • 机构太庞杂,效率低。Jīgòu tài pángzá, xiàolǜ dī. thanh 1

    Cơ cấu quá cồng kềnh, hiệu suất thấp.

  • 远处出现了一个庞然大物。Yuǎnchù chūxiàn le yī gè pángrán dàwù. thanh 3

    Đằng xa xuất hiện một vật khổng lồ.

  • 他的身材非常庞大。Tā de shēncái fēicháng pángdà. thanh 1

    Thân hình anh ấy cực kỳ đồ sộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm páng, Hán-Việt bàng, nghĩa bên cạnh; dễ nhầm âm đọc

  • cùng âm bàng/páng, nghĩa cánh tay/vai, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.