Nghĩa tiếng Việt
đá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân
Âm Hán Việt
bảng, bàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 15 nét
磅 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật đo trọng lượng) + 旁 (Bàng, biểu âm, âm páng/bàng); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm lượng từ chỉ đơn vị đo khối lượng hoặc danh từ chỉ cái cân lớn.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàng/pao
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bảng, bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảng": đá (石) nặng bên cạnh (旁 — bàng) — cái bảng cân, một pound đá nặng.
Gương Hán-Việt
"bảng" trong 磅 (bảng — đơn vị pound); liên hệ với bảng Anh (GBP).
Mở khoá kiến thức
Biết 磅 (bảng) giúp đọc ngay đơn vị trọng lượng 磅 trong văn bản khoa học và thương mại HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 磅 là chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa đá, 旁 biểu âm. Nghĩa gốc là đá rơi với âm thanh lớn (bàng bàng); sau dùng để phiên âm đơn vị trọng lượng tiếng Anh "pound" (磅 = bàng ≈ 453g) và chỉ thiết bị cân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的体重是一百二十磅。
Cân nặng của cô ấy là một trăm hai mươi pound.
- 这块铁重五十磅。
Tảng sắt này nặng năm mươi pound.
- 请到前台磅一下这个包裹。
Xin vui lòng lên quầy lễ tân cân gói hàng này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.