Từ vựng tiếng Trung
bàng

Nghĩa tiếng Việt

đá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磅 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật đo trọng lượng) + 旁 (Bàng, biểu âm, âm páng/bàng); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bàng/pao

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": đá (石) nặng bên cạnh (旁 — bàng) — cái bảng cân, một pound đá nặng.

Gương Hán-Việt

"bảng" trong 磅 (bảng — đơn vị pound); liên hệ với bảng Anh (GBP).

Mở khoá kiến thức

Biết 磅 (bảng) giúp đọc ngay đơn vị trọng lượng 磅 trong văn bản khoa học và thương mại HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 磅 là chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa đá, 旁 biểu âm. Nghĩa gốc là đá rơi với âm thanh lớn (bàng bàng); sau dùng để phiên âm đơn vị trọng lượng tiếng Anh "pound" (磅 = bàng ≈ 453g) và chỉ thiết bị cân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的体重是一百二十磅。Tā de tǐzhòng shì yībǎi èrshí bàng. thanh 1

    Cân nặng của cô ấy là một trăm hai mươi pound.

  • 这块铁重五十磅。Zhè kuài tiě zhòng wǔshí bàng. thanh 4

    Tảng sắt này nặng năm mươi pound.

  • 请到前台磅一下这个包裹。Qǐng dào qiántái bàng yīxià zhège bāoguǒ. thanh 3

    Xin vui lòng lên quầy lễ tân cân gói hàng này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旁 là phần biểu âm trong 磅, hình rất gần

  • đồng Hán-Việt bảng, nghĩa là đồng bảng Anh (GBP) — gần nghĩa, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.