Chủ đề · New HSK 7-9
Kinh tế và tài chính I
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
行情háng*qíngđiều kiện thị trường暴利bào*lìlợi nhuận khủng磅bàngpao本钱běn*qiánvốn贬值biǎn*zhíphá giá拨款bō*kuǎnphân bổ quỹ并购bìng*gòusáp nhập và mua lại不景气bù*jǐng*qìsuy thoái财经cái*jīngtài chính và kinh tế耗费hào*fèitiêu thụ集资jí*zītích lũy vốn津贴jīn*tiētrợ cấp捐献juān*xiànquyên góp, đóng góp款项kuǎn*xiàngquỹ山寨shān*zhàihàng giả私营sī*yíngtư nhân私有sī*yǒusở hữu tư nhân物资wù*zīvật tư信贷xìn*dàitín dụng专柜zhuān*guìquầy chuyên dụng销量xiāo*liàngdoanh số bán hàng财力cái*lìnguồn tài chính财物cái*wùtài sản财务cái*wùtài chính财政cái*zhèngtài chính差额chā'ésự khác biệt偿还cháng*huántrả lại钞票chāo*piàogiấy bạc, tờ tiền赤字chì*zìthâm hụt筹措chóu*cuògây quỹ筹集chóu*jígây quỹ话费huà*fèiphí cuộc gọi贱jiànrẻ tiền开发区kāi*fā*qūkhu phát triển紧缩jǐn*suōthắt chặt利率lì*lǜlãi suất收支shōu*zhīthu chi算账suàn*zhàngtính toán拖欠tuō*qiànnợ押yācầm cố小贩xiǎo*fànngười bán hàng rong