Từ vựng tiếng Trung
juān*xiàn捐
献
Nghĩa tiếng Việt
quyên góp, đóng góp
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
捐
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
献
Bộ: 犬 (chó)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 捐: Bộ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần '雚' (quán) để tạo thành ý nghĩa 'cống hiến hay cho đi'.
- 献: Bộ '犬' (chó) chỉ ý nghĩa phục vụ, trung thành, kết hợp với phần '南' (nam) có thể gợi ý về sự cống hiến hay hiến tặng.
→ 捐献 có nghĩa là 'hiến tặng' hoặc 'cống hiến'.
Từ ghép thông dụng
捐款
quyên góp tiền
捐血
hiến máu
捐赠
tặng, quyên góp