Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các cụm từ cố định liên quan đến vĩ mô như thâm hụt tài chính, chính sách tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài chính
Từng chữ
- 财tàicủa cải
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chỉ tài chính của chính phủ, nhà nước. Syn: 金融 (tài chính, ngân hàng).
Câu ví dụ
- 国家财政状况良好
Tình hình tài chính quốc gia tốt
- 财政预算已经批准
Ngân sách tài chính đã được phê duyệt
- 财政政策需要调整
Chính sách tài chính cần điều chỉnh
- 这是一个严重的财政危机
Đây là một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 财政预算
ngân sách tài chính
- 财政政策
chính sách tài chính
- 财政危机
khủng hoảng tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.