Từ vựng tiếng Trung
xiāo*liàng

Nghĩa tiếng Việt

doanh số bán hàng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (đơn vị đo lường)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 销: có bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến các hoạt động mua bán.
  • 量: có bộ '里' liên quan đến đo lường, thể hiện số lượng hoặc mức độ.

销量: tổng số lượng bán ra của một sản phẩm.

Từ ghép thông dụng

销量xiāoliàng

doanh số bán hàng

销毁xiāohuǐ

tiêu hủy

销售xiāoshòu

bán hàng