Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tiền giấy, tiền mặt. Ngày nay ít dùng hơn '现金' hoặc '钱'.
Câu ví dụ
- 带够钞票了吗
Đã mang đủ tiền mặt chưa
- 他数了数钞票
Anh ấy đếm tiền
- 钱包里没有钞票
Trong ví không có tiền
- 一张钞票掉了
Một tờ tiền bị rơi
- 兑换大额钞票
Đổi tiền mệnh giá lớn
Kết hợp thường gặp
- 人民币钞票
tiền giấy Nhân dân tệ
- 数钞票
đếm tiền
- 大额钞票
tiền mệnh giá lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.