Nghĩa tiếng Việt
tấm vé, tem, phiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
票 = 覀 + 示; theo Wiktionary là chữ hội ý (ic): gốc 𤐫 = 火 (lửa) + 𢍱 (bay cao), miêu tả ngọn lửa bùng cao. Sau giản hoá, 火 đổi thành 示, 𢍱 đổi thành 覀. Nghĩa gốc 'lửa bay lên', phái sinh thành 'mảnh nhỏ bay đi, vé, phiếu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piào/vé
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiếu": mảnh giấy nhẹ á (覀) bay khỏi bàn thờ thị (示) — tựa lá phiếu bay đi, nên 票 nghĩa 'vé, phiếu'.
Gương Hán-Việt
'phiếu' trong 'phiếu bầu' (票), 'mãi phiếu', 'lá phiếu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 票 mở khoá 车票, 飞机票, 门票, 邮票, 投票 — bộ từ thực dụng khi đi lại, mua sắm, tham gia bầu cử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 票 vốn là chữ 𤐫, hội ý ghép từ 火 (hoả — lửa) và 𢍱 (bay vút lên), miêu tả tia lửa bay cao. Khi tự dạng định hình, 火 biến thành 示, 𢍱 biến thành 覀. Nghĩa gốc 'lửa bay'; về sau phái sinh thành 'mảnh giấy nhẹ bay theo gió, vé, phiếu, nhãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了一张车票。
Tôi đã mua một vé xe.
- 飞机票多少钱?
Vé máy bay bao nhiêu tiền?
- 门票二十块。
Vé vào cửa hai mươi tệ.
- 我去投票。
Tôi đi bỏ phiếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.