Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật, thường đi kèm lượng từ 张
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi phiếu
Từng chữ
- 支chicấp cho, chi cấp
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: séc
Câu ví dụ
- 他用支票支付了这笔购房款。
Anh ấy đã thanh toán tiền mua nhà này bằng séc.
- 请在这张支票的背面签名。
Vui lòng ký tên vào mặt sau của tờ séc này.
- 这张支票因为没有签名而失效。
Tờ séc này đã mất hiệu lực vì không có chữ ký.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.