Từ vựng tiếng Trung
zhī*piào支
票
Nghĩa tiếng Việt
séc
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
支
Bộ: 支 (chi nhánh)
4 nét
票
Bộ: 示 (chỉ thị)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 支 có nghĩa là hỗ trợ hoặc chi nhánh. Nó thể hiện hành động hoặc sự phân nhánh ra từ một trung tâm.
- 票 mang ý nghĩa là phiếu hoặc vé, thường liên quan đến việc chỉ định hoặc xác nhận một sự kiện hoặc giao dịch.
→ 支票 có nghĩa là một tấm séc, một loại giấy tờ tài chính dùng để rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
Từ ghép thông dụng
支出
chi tiêu
票价
giá vé
选票
lá phiếu bầu cử