Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như mua, đổi hoặc kiểm tra vé
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyệt phiếu
Từng chữ
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVé dùng trong một tháng cho giao thông công cộng.
Câu ví dụ
- 买公交月票
Mua vé tháng xe buýt
- 地铁月票
Vé tháng tàu điện ngầm
- 办一张月票
Làm một vé tháng
Kết hợp thường gặp
- 公交月票
vé tháng xe buýt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.