Từ vựng tiếng Trung
yuè*piào

Nghĩa tiếng Việt

vé tháng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Bộ: (thể hiện)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 月: Hình dạng của mặt trăng, biểu hiện thời gian theo tháng.
  • 票: Kết hợp từ phần chỉ âm '覀' và '示', thể hiện một loại giấy tờ thể hiện quyền sử dụng hoặc tham gia.

月票: Loại vé dùng hàng tháng.

Từ ghép thông dụng

月票yuèpiào

vé tháng

火车票huǒchē piào

vé tàu hỏa

电影票diànyǐng piào

vé xem phim

机票jīpiào

vé máy bay