Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vé số, thường đi với lượng từ 张
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái, thải phiếu
Từng chữ
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
彩票 (cǎipiào) nghĩa là vé số, vé may rủi. Ghép từ 彩 (màu sắc, may mắn) + 票 (vé, phiếu). Từ 彩 ám chỉ sự rực rỡ, may mắn khi trúng giải.
Câu ví dụ
- 我买了一张彩票。
- 他中了彩票,很高兴。
- 买彩票要靠运气,不能依赖它赚钱。
Kết hợp thường gặp
- 买彩票
- 中奖彩票
- 彩票站
- 福利彩票
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.