Từ vựng tiếng Trung
cǎi*hóng

Nghĩa tiếng Việt

cầu vồng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

11 nét

Bộ: (sâu bọ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '彩' bao gồm bộ '彡' (lông, tóc) và phần '采' (thu thập, lấy). Điều này gợi nhớ đến việc thu thập màu sắc từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Chữ '虹' bao gồm bộ '虫' (sâu bọ) và phần '工' (công việc). Hình ảnh cầu vồng giống như một công việc của thiên nhiên, tạo ra sau khi mưa.

Từ '彩虹' mang ý nghĩa của cầu vồng, một hiện tượng tự nhiên đầy màu sắc xuất hiện sau mưa.

Từ ghép thông dụng

彩色cǎisè

màu sắc

彩券cǎiquàn

vé số

虹桥hóngqiáo

cầu vồng