Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ cầu vồng, thường đi với lượng từ 道 hoặc 条
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái, thải hồng
Từng chữ
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
- 虹hồngcầu vồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cầu vồng
Câu ví dụ
- 雨过天晴,天空中出现了一道美丽的彩虹。
Mưa tạnh trời quang, trên bầu trời xuất hiện một dải cầu vồng tuyệt đẹp.
- 不经历风雨,怎么能看到彩虹呢?
Không trải qua mưa gió, sao có thể nhìn thấy cầu vồng chứ?
- 孩子们在纸上画出了彩虹的颜色。
Những đứa trẻ vẽ màu sắc của cầu vồng lên giấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.