Từ vựng tiếng Trung
cǎi

Nghĩa tiếng Việt

tia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彩 = 采 (Thái, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: hoa văn); chữ hình thanh (ls=psc). Vân nét rực rỡ — 'màu sắc, rực rỡ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": 采 (thái) + 彡 (vân nét) — hoa văn rực rỡ nhiều màu, ấy là 'thái'; nhớ 精彩 (tinh thái = tuyệt vời), 彩虹 (cầu vồng), 色彩 (sắc thái).

Gương Hán-Việt

'thái' trong 'sắc thái', 'phong thái', 'thái dương'; biến âm 'thải' trong 'phong thải'

Mở khoá kiến thức

Biết 彩 là mở 精彩, 彩虹, 色彩, 彩色, 彩票, 光彩 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 彩 là chữ hình thanh: 采 (biểu âm) ghép với 彡 (biểu nghĩa: hoa văn, đường nét). Phần 彡 đặc trưng cho 'hoa văn lấp lánh, vân màu'. Nghĩa: ánh sáng nhiều màu, màu sắc, rực rỡ; cũng dùng cho 'tiếng reo hò' (hoan hô).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昨晚的演出非常精彩。zuó wǎn de yǎnchū fēicháng jīngcǎi. thanh 2

    Buổi biểu diễn tối qua rất tuyệt vời.

  • 雨后出现了一道彩虹。yǔ hòu chūxiàn le yī dào cǎihóng. thanh 3

    Sau cơn mưa xuất hiện một cầu vồng.

  • 这幅画的色彩很丰富。zhè fú huà de sècǎi hěn fēngfù. thanh 4

    Màu sắc của bức tranh này rất phong phú.

  • 他买了一张彩票。tā mǎi le yī zhāng cǎipiào. thanh 1

    Anh ấy đã mua một tờ vé số.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 彩, dễ thiếu bộ 彡; đồng âm cǎi

  • cùng phần 采, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.