Từ vựng tiếng Trung
cǎi

Nghĩa tiếng Việt

đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử; hiểu rõ ràng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睬 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 采 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục chỉ hành động dùng mắt chú ý; 采 gợi âm cǎi. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: thai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": mắt (目) hái (采) — dùng mắt chú ý lấy thông tin; 睬 là để ý, đáp lại.

Gương Hán-Việt

睬 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; thường gặp qua 理睬 (lý thải = để ý, chú ý).

Mở khoá kiến thức

Biết 睬 (thải) giúp đọc 理睬 (để ý, hồi đáp) và 不理不睬 (làm ngơ hoàn toàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睬 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 采 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|目|采|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=eye}}. Nghĩa gốc: dùng mắt chú ý đến, để ý — thường dùng ở dạng phủ định: 不睬 (không thèm để ý), 不理睬 (bỏ qua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他说了半天,没人理睬他。Tā shuō le bàntiān, méi rén lǐcǎi tā. thanh 1

    Anh ấy nói mãi mà không ai để ý.

  • 她生气了,不理不睬地走开了。Tā shēngqì le, bùlǐbùcǎi de zǒu kāi le. thanh 1

    Cô ấy tức giận, bỏ đi không thèm ngó ngàng.

  • 你跟他说话,他连睬都不睬你。Nǐ gēn tā shuōhuà, tā lián cǎi dōu bù cǎi nǐ. thanh 3

    Anh nói chuyện với hắn, hắn chẳng thèm để ý đến anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 采 là phần biểu âm của 睬; 采 = hái lượm, màu sắc; 睬 = để ý, chú ý

  • cùng âm cǎi; 彩 = màu sắc, phần thưởng; 睬 = để ý, đáp lại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.