Nghĩa tiếng Việt
mặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
着 là dị thể của 著, do biến tự: 艹 → 䒑 và 日 → 目. Hiện đại phân tích gồm 羊 phía trên và 目 phía dưới; tuy nhiên đây là chữ biến thể chứ không phải hình thanh thuần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zháo/một hạt
- /zhe/động từ tiếp diễn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trước": con dương (羊) lọt vào tầm mục (目) — bám lấy không rời, nên 着 nghĩa 'dính vào, mặc, đang'.
Gương Hán-Việt
'trước' trong 'trước tác' (著作), 'bám trước' — nghĩa dính chặt
Mở khoá kiến thức
Nắm 着 mở khoá trợ từ 着 (zhe) chỉ trạng thái đang tiếp diễn, và 穿着, 着急, 睡着 — kết cấu ngữ pháp lõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 着 là biến thể bất chính thức của 著, ra đời do nét thảo viết nhanh: bộ 艹 trên cùng biến thành 䒑, còn 日 biến thành 目. Vốn cùng nghĩa 'rõ rệt, dính vào, mặc' của 著, nay phân hoá: 着 dùng cho nghĩa 'mặc, dính, đang' (zhe/zháo/zhuó), 著 giữ nghĩa 'rõ rệt, tác phẩm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他笑着说。
Anh ấy vừa cười vừa nói.
- 我穿着新衣服。
Tôi đang mặc quần áo mới.
- 别着急。
Đừng vội.
- 孩子睡着了。
Đứa trẻ ngủ rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.