Từ vựng tiếng Trung
āi*zhe

Nghĩa tiếng Việt

sát bên, kề bên, liền kề (chỉ vị trí gần nhau hoặc tiếp xúc nhau)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

挨着 (āi zhe) chỉ vị trí kề sát về không gian. Chú ý: 挨 có hai âm — āi (kề sát, lần lượt) và ái (chịu đựng). 挨着 đọc là āi zhe. Cụm 紧挨着 nhấn mạnh sát hơn nữa. Dùng cho cả người và vật.

Câu ví dụ

  • 他们两个人挨着坐Tāmen liǎng gè rén āi zhe zuò thanh 1

    Hai người họ ngồi sát bên nhau

  • 我的房间挨着厨房Wǒ de fángjiān āi zhe chúfáng thanh 3

    Phòng tôi nằm sát bên bếp

  • 小猫挨着主人睡觉Xiǎo māo āi zhe zhǔrén shuìjiào thanh 3

    Chú mèo nhỏ ngủ sát bên chủ nhân

  • 两栋楼挨着建在一起Liǎng dòng lóu āi zhe jiàn zài yīqǐ thanh 3

    Hai tòa nhà xây liền kề nhau

Kết hợp thường gặp

  • āi thanh 1zhe thanh 5zuò thanh 4

    ngồi sát bên

  • āi thanh 1zhe thanh 5zhù thanh 4

    ở liền kề

  • jǐn thanh 3āi thanh 1zhe thanh 5

    sát ngay bên cạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.