Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc bị người khác đánh đập. Mang ngữ cảnh tiêu cực, thường dùng cho trẻ em hoặc người yếu thế.
Câu ví dụ
- 他挨打了
Anh ta bị đánh
- 孩子经常挨打
Đứa trẻ thường xuyên bị đánh
- 不要让孩子挨打
Đừng để trẻ em bị đánh
- 挨打骂
bị đánh mắng
Kết hợp thường gặp
- 经常挨打
thường xuyên bị đánh
- 怕挨打
sợ bị đánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.