Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ mang nghĩa tích cực để khen ngợi sự kiên trì, theo đuổi mục tiêu đến cùng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chấp trước
Từng chữ
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCả mặt tích cực (kiên trì) lẫn tiêu cực (ám ảnh, không buông tha). Tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他对音乐很执着
Anh ấy rất kiên trì với âm nhạc
- 不要执着于结果
Đừng ám ảnh vào kết quả
- 执着追求
kiên trì theo đuổi
- 太过执着
quá ám ảnh/quá bám víu
Kết hợp thường gặp
- 执着于
ám ảnh về/bám víu vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.