Từ vựng tiếng Trung
zhí*zhuó

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì, ám ảnh, bám víu (chỉ sự kiên định hoặc ám ảnh về một điều gì)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cả mặt tích cực (kiên trì) lẫn tiêu cực (ám ảnh, không buông tha). Tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他对音乐很执着Tā duì yīnyuè hěn zhízhuó thanh 1

    Anh ấy rất kiên trì với âm nhạc

  • 不要执着于结果Bùyào zhízhuó yú jiéguǒ thanh 4

    Đừng ám ảnh vào kết quả

  • 执着追求zhízhuó zhuīqiú thanh 2

    kiên trì theo đuổi

  • 太过执着tài guò zhízhuó thanh 4

    quá ám ảnh/quá bám víu

Kết hợp thường gặp

  • 执着于zhízhuó yú thanh 2

    ám ảnh về/bám víu vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.