Từ vựng tiếng Trung
yì*wèi*zhe

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa là

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 意: Kết hợp của '音' (âm thanh) và '心' (tâm), chỉ ý tưởng hay suy nghĩ xuất phát từ tâm trí.
  • 味: Bao gồm '口' (miệng) và '未' (vị), gợi ý về hương vị hay mùi vị cảm nhận qua miệng.
  • 着: Thành phần '目' (mắt) và '羊' (dương), thường chỉ hành động đang diễn ra hoặc trạng thái.

Cụm từ '意味着' có nghĩa là 'có nghĩa là' hay 'hàm ý rằng'.

Từ ghép thông dụng

意义yìyì

ý nghĩa

味道wèidào

mùi vị

着急zháojí

lo lắng