Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một phân câu hoặc cụm danh từ để giải thích ý nghĩa của sự việc phía trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ý vị trước
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 味vịmùi, hương vị
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意味着 là cụm động từ cố định, luôn viết liền 意味着 hoặc tách 意味 + 着. Thường kết nối nguyên nhân-hệ quả: A 意味着 B = A kéo theo B, A đồng nghĩa với B. Phổ biến trong văn viết và diễn thuyết.
Câu ví dụ
- 下雨意味着运动会取消
Trời mưa có nghĩa là hội thao bị hủy
- 成功意味着付出努力
Thành công có nghĩa là phải nỗ lực
- 这个决定意味着巨大的改变
Quyết định này có nghĩa là một sự thay đổi lớn
- 失业意味着失去收入来源
Thất nghiệp có nghĩa là mất nguồn thu nhập
Kết hợp thường gặp
- 这意味着
điều này có nghĩa là
- 并不意味着
không có nghĩa là
- 不一定意味着
không nhất thiết có nghĩa là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.