Chủ đề · HSK 6
Thông tin tôi
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
揭露jiē*lùvạch trần传达chuán*dá论证lùn*zhèngchứng minh描绘miáo*huìmiêu tả证实zhèng*shíxác nhận口头kǒu*tóubằng miệng指标zhǐ*biāomục tiêu空虚kōng*xūtrống rỗng书面shū*miànbằng văn bản标记biāo*jìđánh dấu标记biāo*jìđánh dấu汇报huì*bàobáo cáo总合zǒng*hétổng hợp百分点bǎi*fēn*diǎnđiểm phần trăm运算yùn*suàntính toán识别shí*biéphân biệt意味着yì*wèi*zhenghĩa là评估píng*gūđánh giá; để đánh giá阐述chǎn*shùgiải thích符号fú*hàoký hiệu公告gōng*gàothông báo公告gōng*gàothông báo枯燥kū*zàonhàm chán大意dà*yìý chính情报qíng*bàothông tin数目shù*mùsố lượng统计tǒng*jìthống kê