Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dà*yì

Nghĩa tiếng Việt

vô ý, sơ suất, thiếu cẩn thận

Âm Hán Việt

đại ý

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Khi mang nghĩa sơ ý cẩu thả thì từ này đóng vai trò là tính từ và có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại ý

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ việc thiếu cẩn thận, sơ suất. Trái với 小心 (thận trọng).

Câu ví dụ

  • 太大意了Tài dàyì le thanh 4

    Quá vô ý

  • 不要大意Bùyào dàyì thanh 4

    Đừng vô ý

  • 大意失荆州Dàyì shī Jīngzhōu thanh 4

    Vô ý mà mất (thành ngữ)

Kết hợp thường gặp

  • 粗心大意cūxīn dàyì thanh 1

    vô ý, thiếu cẩn thận

  • 太大意tài dàyì thanh 4

    quá vô ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.