Từ vựng tiếng Trung
dà*yì大
意
Nghĩa tiếng Việt
ý chính
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
意
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' là hình ảnh của một người dang rộng tay chân, biểu hiện sự to lớn, rộng rãi.
- Chữ '意' bao gồm bộ '音' (âm thanh) và bộ '心' (tâm), thể hiện ý nghĩa của sự chú ý, suy nghĩ hay ý chí.
→ Chữ '大意' có nghĩa là ý chính, ý lớn hoặc sự bất cẩn.
Từ ghép thông dụng
大意
ý chính
大人
người lớn
意見
ý kiến