Từ vựng tiếng Trung
kōng*xū空
虚
Nghĩa tiếng Việt
trống rỗng
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
空
Bộ: 穴 (hang, lỗ)
8 nét
虚
Bộ: 虍 (vằn vện)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 空: Kết hợp giữa '穴' (hang, lỗ) và '工' (công việc). Nó thể hiện một khoảng trống hoặc không gian không có gì.
- 虚: Bao gồm '虍' (vằn vện) và '业' (nghề). Nó biểu thị sự trống rỗng về mặt tinh thần hoặc vật chất.
→ 空虚: Diễn tả sự trống rỗng hoặc thiếu hụt cả về vật chất lẫn tinh thần.
Từ ghép thông dụng
空虚
trống rỗng
天空
bầu trời
空调
điều hòa không khí