Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc cuộc sống tẻ nhạt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
không hư
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空虚 thiên về cảm giác tinh thần, nội tâm. Phân biệt với 空旷 (kōngkuàng — rộng và trống về không gian vật lý), 虚弱 (xūruò — suy yếu về thể chất).
Câu ví dụ
- 他感到内心十分空虚,不知道人生的意义。
Anh ấy cảm thấy nội tâm vô cùng trống rỗng, không biết ý nghĩa của cuộc sống.
- 没有朋友的生活让她感到空虚。
Cuộc sống không có bạn bè khiến cô ấy cảm thấy trống vắng.
- 物质的满足并不能填补精神上的空虚。
Sự thỏa mãn vật chất không thể bù đắp cho sự trống rỗng về tinh thần.
- 退休后,他感到一种莫名的空虚感。
Sau khi nghỉ hưu, ông cảm thấy một cảm giác trống rỗng khó tả.
Kết hợp thường gặp
- 感到空虚
cảm thấy trống rỗng
- 精神空虚
trống rỗng tinh thần
- 内心空虚
nội tâm trống vắng
- 空虚感
cảm giác trống rỗng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.