Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gōng*gào

Nghĩa tiếng Việt

thông báo; tuyên bố;公告

Âm Hán Việt

công cáo

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm danh từ chỉ bản thông báo hoặc động từ chỉ hành động công bố rộng rãi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

công cáo

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • cáobảo cho biết, báo cáo

Tầng từ vựng

公告 là thông báo chính thức cho công chúng biết. Trang trọng hơn "通知". Thường dùng bởi tổ chức, cơ quan nhà nước.

Câu ví dụ

  • 公司发布了新公告。Gōngsī fābù le xīn gōnggào. thanh 1

    Công ty đã phát thông báo mới.

  • 请看公告栏的通知。Qǐng kàn gōnggàolán de tōngzhī. thanh 3

    Vui lòng xem thông báo trên bảng tin.

Kết hợp thường gặp

  • 发布公告
  • 公告栏
  • 政府公告
  • 公告通知

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.