Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với giới từ hướng về phía ai đó để chỉ đối tượng nhận báo cáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hối báo
Từng chữ
- 汇hốiloài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng trong công việc. Khác với 告诉 (kể cho ai nghe).
Câu ví dụ
- 我需要向老板汇报工作
Tôi cần báo cáo công việc với sếp
- 请汇报一下进度
Hãy báo cáo tiến độ một chút
- 明天开会汇报
Ngày mai họp để báo cáo
- 详细汇报
báo cáo chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 汇报工作
báo cáo công việc
- 汇报情况
báo cáo tình hình
- 汇报给
báo cáo cho ai đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.