Từ vựng tiếng Trung
biāo*jì标
记
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
标
Bộ: 木 (cây)
9 nét
记
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 标: Bộ '木' chỉ cây cối, kết hợp với phần bên phải biểu thị sự phân biệt hoặc đặc trưng.
- 记: Bộ '讠' liên quan đến lời nói, ghép với phần bên phải để diễn tả việc ghi nhớ hoặc ghi chép.
→ 标记 có nghĩa là đánh dấu hoặc ghi chép lại điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
标记
đánh dấu
目标
mục tiêu
记忆
trí nhớ