Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ hành động như thu thập, cung cấp hoặc rò rỉ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình báo
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa情报 mang nghĩa chính thức hơn 信息 (thông tin thông thường) — thường chỉ thông tin bí mật, có giá trị chiến lược trong quân sự, an ninh hoặc kinh doanh. existingMeaning 'thông tin' chưa đủ sắc thái — chính xác hơn là 'tin tình báo'.
Câu ví dụ
- 特工收集了大量敌方情报
Điệp viên đã thu thập được nhiều tin tình báo của kẻ địch
- 根据情报,敌军将在明天发动进攻
Theo tin tình báo, quân địch sẽ tấn công vào ngày mai
- 这条情报非常重要,必须立即上报
Tin tình báo này rất quan trọng, phải báo cáo ngay lập tức
- 情报人员在敌后潜伏了三年
Nhân viên tình báo đã nằm vùng ở hậu phương địch ba năm
Kết hợp thường gặp
- 情报人员
nhân viên tình báo
- 收集情报
thu thập tin tình báo
- 军事情报
tình báo quân sự
- 情报机构
cơ quan tình báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.