Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 培养, 伤害 hoặc biểu thị tình cảm nam nữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm tình
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感情 có thể chỉ tình cảm giữa người với người, hoặc cảm xúc cá nhân. Phân biệt với 情绪(cảm xúc nhất thời, thường tiêu cực) 和 心情(tâm trạng).
Câu ví dụ
- 他们之间的感情很好。
Tình cảm giữa họ rất tốt.
- 我对这个城市有特殊的感情。
Tôi có tình cảm đặc biệt với thành phố này.
- 不要用感情做决定。
Đừng dùng cảm xúc để ra quyết định.
Kết hợp thường gặp
- 感情很好
tình cảm rất tốt
- 深厚感情
tình cảm sâu sắc
- 夫妻感情
tình cảm vợ chồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.