Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Đóa hồng tình yêu (爱情玫瑰)
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
不停bù*tíngkhông ngừng帮bānggiúp将jiāngsẽ所suǒcơ sở作用zuò*yòngtác dụng失望shī*wàngthất vọng恋爱liàn'àitình yêu爱情ài*qíngtình yêu失恋shī*liànthất tình仰yǎngngẩng mặt lên感觉gǎn*juécảm giác睁zhēngmở mắt眼前yǎn*qiántrước mắt玫瑰méi*guīhoa hồng因此yīn*cǐvì vậy安慰ān*wèian ủi献xiàndâng hiến限制xiàn*zhìgiới hạn; hạn chế一生yī*shēngcả đời维持wéi*chígiữ, duy trì伸shēnduỗi ra沉默chén*mòim lặng显然xiǎn*ránrõ ràng依靠yī*kàophụ thuộc vào; hỗ trợ闪电shǎn*diàntia chớp惊天动地jīng*tiān*dòng*dìtuyệt vời心里xīn*litrong tâm trí立即lì*jíngay lập tức感情gǎn*qíngcảm xúc如何rú*héNhư thế nào?对待duì*dàiđối xử朵duǒbông满足mǎn*zúthỏa mãn却quènhưng