Nghĩa tiếng Việt
nơi, chỗ; viện, sở, đồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
所 = 戶 (Hộ, biểu âm) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: cái rìu); chữ hình thanh, theo Thuyết Văn nghĩa gốc là “tiếng đốn củi”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suǒ/nơi
- /suǒ/cơ sở
- /suǒ/cái đó
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sở": cánh cửa 戶 và cây rìu 斤 – nơi người ta vác rìu ra đốn củi chính là một “chỗ”; từ đó 所 là “nơi, chỗ, sở”.
Gương Hán-Việt
“sở” trong sở thích, sở hữu, trụ sở, sở dĩ.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 所 mở khoá 所以, 所有, 厕所, 场所 và cấu trúc trợ từ 我所知道的.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn Giải Tự, 所 là chữ hình thanh: 戶 (cánh cửa) cho âm, 斤 (cái rìu) cho nghĩa, nguyên nghĩa là “tiếng chặt cây” (đốn củi). Về sau chữ được mượn để chỉ “chỗ, nơi chốn” và làm trợ từ ngữ pháp “cái mà…”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 厕所在那儿。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
- 所有人都来了。
Tất cả mọi người đều đến.
- 这是我的住所。
Đây là chỗ ở của tôi.
- 他去诊所看病。
Anh ấy đến phòng khám khám bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.