Nghĩa tiếng Việt
căn phòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
房 = 户 (Hộ, biểu nghĩa: nhà có cửa một cánh) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary lưu ý 方 cũng có thể vừa gợi âm vừa gợi nghĩa 'một bên' (phòng phụ bên cạnh nhà chính).
Hán-Việt: phòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phòng": ngôi nhà có cánh hộ (户) đặt theo một phương (方) — đó là một gian phòng, nên 房 nghĩa 'phòng, nhà'.
Gương Hán-Việt
'phòng' trong 'phòng ngủ' (房间), 'phòng học', 'phòng khách'
Mở khoá kiến thức
Nắm 房 mở khoá 房间, 房子, 厨房, 卧房 — bộ từ về nhà cửa thiết yếu khi mô tả nơi ở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 房 là chữ hình thanh: 戶/户 (hộ — cửa một cánh, gian nhà) làm nghĩa phù, 方 (phương) làm thanh phù. Wiktionary cũng ghi rằng nghĩa 'một bên, vị trí' của 方 có thể đóng vai trò bổ nghĩa, vì 房 vốn chỉ gian phòng phụ bên cạnh nhà chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的房间很大。
Phòng tôi rất rộng.
- 我们买了新房子。
Chúng tôi đã mua nhà mới.
- 厨房在那边。
Bếp ở phía bên kia.
- 房租多少钱?
Tiền thuê nhà bao nhiêu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.