Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phòng ở khách sạn, nhà nghỉ. Trong gia đình, 'phòng khách' là 客厅. 注意区分: 客房 = hotel room, 客厅 = living room.
Câu ví dụ
- 请帮我预订一间客房
Xin hãy giúp tôi đặt một phòng khách
- 酒店还有空客房吗?
Khách sạn còn phòng trống không?
- 客房服务,请按这个号码
Dịch vụ phòng, xin bấm số này
- 我们的客房在五楼
Phòng của chúng tôi ở tầng năm
Kết hợp thường gặp
- 预订客房
đặt phòng khách sạn
- 空客房
phòng trống
- 客房服务
dịch vụ phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.