Từ vựng tiếng Trung
kè*fáng

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách, phòng cho khách (khách sạn)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ phòng ở khách sạn, nhà nghỉ. Trong gia đình, 'phòng khách' là 客厅. 注意区分: 客房 = hotel room, 客厅 = living room.

Câu ví dụ

  • 请帮我预订一间客房Qǐng bāng wǒ yùdìng yī jiān kèfáng thanh 3

    Xin hãy giúp tôi đặt một phòng khách

  • 酒店还有空客房吗?Jiǔdiàn hái yǒu kòng kèfáng ma? thanh 3

    Khách sạn còn phòng trống không?

  • 客房服务,请按这个号码Kèfáng fúwù, qǐng àn zhège hàomǎ thanh 4

    Dịch vụ phòng, xin bấm số này

  • 我们的客房在五楼Wǒmen de kèfáng zài wǔ lóu thanh 3

    Phòng của chúng tôi ở tầng năm

Kết hợp thường gặp

  • 预订客房yùdìng kèfáng thanh 4

    đặt phòng khách sạn

  • 空客房kòng kèfáng thanh 4

    phòng trống

  • 客房服务kèfáng fúwù thanh 4

    dịch vụ phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.