Từ vựng tiếng Trung
kè*fáng

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "客" bao gồm "宀" (mái nhà) thể hiện sự che chở và "各" nghĩa là mỗi người, thể hiện ý nghĩa người đến từ mọi nơi.
  • "房" bao gồm "戸" (cửa) và "方" (phương hướng) thể hiện một nơi có cửa và phương hướng, tức là phòng.

Kết hợp lại, "客房" có nghĩa là phòng dành cho khách.

Từ ghép thông dụng

rén

khách

tīng

phòng khách

fángjiān

phòng