Từ vựng tiếng Trung
fǎng访

Nghĩa tiếng Việt

thăm viếng, hỏi thăm; dò xét

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

访 = 讠 (bộ Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 方 (Phương, biểu âm); là dạng giản thể của 訪. Chữ hình thanh; nghĩa 'hỏi thăm, viếng thăm, dò hỏi'.

Hán-Việt: phỏng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỏng": dùng lời nói (讠) đi khắp phương (方) - hỏi thăm, viếng thăm.

Gương Hán-Việt

'phỏng' trong 'phỏng vấn'; 'phóng' trong 'phóng viên'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 访问 (thăm hỏi), 采访 (phỏng vấn), 拜访 (thăm hỏi), 来访 (đến thăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

访 seal 1
Tiểu triện

访 là dạng giản thể của 訪, do thay 訁 thành 讠. Chữ phồn thể là hình thanh: 言 (lời nói) cho nghĩa, 方 cho âm. Nghĩa gốc 'hỏi thăm, hỏi ý kiến', mở rộng thành 'thăm viếng, điều tra, phỏng vấn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 总统访问中国。zǒng tǒng fǎng wèn zhōng guó. thanh 3

    Tổng thống thăm Trung Quốc.

  • 记者采访了他。jì zhě cǎi fǎng le tā. thanh 4

    Phóng viên đã phỏng vấn anh ấy.

  • 我明天去拜访老师。wǒ míng tiān qù bài fǎng lǎo shī. thanh 3

    Mai tôi đi thăm thầy.

  • 欢迎你来访。huān yíng nǐ lái fǎng. thanh 1

    Hoan nghênh bạn đến thăm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仿

    cùng âm fǎng và cùng có 方

  • cùng âm fǎng, cùng có 方

  • cùng âm fàng (gần), cùng có 方

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.