Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fǎng

Nghĩa tiếng Việt

xe thành sợi

Âm Hán Việt

phưởng

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

纺 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, vải sợi) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mịch chỉ liên quan đến sợi vải, 方 cho âm phưởng/fǎng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động kéo sợi hoặc kết hợp tạo danh từ chỉ ngành dệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phưởng": sợi tơ (纟) được xe theo hướng vuông vắn (方 = phương) — "phưởng" gợi hình ảnh xa quay tơ đều đặn, ngay ngắn.

Gương Hán-Việt

"phưởng" ít dùng độc lập; 纺织 (phưởng chức = dệt vải), 纺纱 (phưởng sa = xe sợi)

Mở khoá kiến thức

Biết 纺 (phưởng) mở khoá: 纺织 (phưởng chức — dệt vải), 纺纱 (phưởng sa — xe sợi), 纺织品 (phưởng chức phẩm — hàng dệt may).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纺 seal 1
Tiểu triện
纺 liushutong 1
Lục thư thông

纺 là dạng giản thể của 紡. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả chi tiết etymology. Dựa trên cấu trúc: 糸/纟 (sợi tơ — biểu nghĩa) + 方 (biểu âm). Nghĩa gốc là xe sợi, quay tơ — hành động kéo sợi thành chỉ. Từ đó mở rộng sang nghĩa dệt (纺织 — dệt vải). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纺织业是重要的传统产业。Fǎngzhī yè shì zhòngyào de chuántǒng chǎnyè. thanh 3

    Ngành dệt may là ngành truyền thống quan trọng.

  • 工人们在纺纱。Gōngrén men zài fǎng shā. thanh 1

    Công nhân đang xe sợi.

  • 这家工厂生产各种纺织品。Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn gè zhǒng fǎngzhīpǐn. thanh 4

    Nhà máy này sản xuất các loại hàng dệt may.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 访

    cùng âm fǎng và cùng có 方 làm âm phù, bộ ngôn 讠, nghĩa là thăm hỏi

  • 仿

    cùng âm fǎng và cùng có 方 làm âm phù, bộ nhân 亻, nghĩa là bắt chước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.