Nghĩa tiếng Việt
cấp bậc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
级 (phồn thể 級) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh — nghĩa gốc 'cấp bậc trong sản xuất tơ lụa', sau mở rộng thành cấp bậc nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/cấp độ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": sợi tơ 纟 phân loại theo độ tới 及 đâu — từ đó có cấp bậc, đẳng cấp, cao cấp.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cao cấp', 'cấp bậc', 'đẳng cấp', 'sơ cấp', 'trung cấp'.
Mở khoá kiến thức
Biết 级 mở khoá hệ từ phân loại Hán-Việt: cao cấp, sơ cấp, trung cấp, đẳng cấp, giai cấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 級 (giản thể 级) là chữ hình thanh: bộ 糸 (giản hoá thành 纟) cho nghĩa (vốn liên quan đến phân loại tơ lụa theo chất lượng), 及 cho âm. Nghĩa gốc 'phân cấp, bậc', mở rộng thành 'cấp bậc, lớp học, đẳng cấp, cấp độ' nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是三年级的学生。
Tôi là học sinh lớp ba.
- 他的中文是高级。
Tiếng Trung của anh ấy là cao cấp.
- 这家酒店是五星级。
Khách sạn này là năm sao.
- 你考过几级了?
Bạn đã thi qua cấp mấy rồi?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.