Từ vựng tiếng Trung
wǔ*xīng*jí五
星
级
Nghĩa tiếng Việt
năm sao
3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
五
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
星
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
级
Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 五: Số năm, có liên quan đến số lượng.
- 星: Hình ảnh của mặt trời và ngôi sao, thể hiện sự sáng lấp lánh.
- 级: Hình ảnh của sợi tơ và cấp bậc, thể hiện sự phân cấp, thứ tự.
→ 五星级 có nghĩa là cấp độ năm sao, thường được dùng để chỉ mức độ sang trọng, chất lượng cao trong các dịch vụ.
Từ ghép thông dụng
五星级酒店
khách sạn năm sao
五星级服务
dịch vụ năm sao
五星级评价
đánh giá năm sao