Chủ đề · New HSK 7-9
Вuildings và công trình xây dựng
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
坝bàđập堡垒bǎo*lěipháo đài碑bēibia đá别墅bié*shùbiệt thự厂家chǎng*jiānhà máy城墙chéng*qiángtường thành大厦dà*shàtòa nhà lớn倒塌dǎo*tāsụp đổ堤dīđê堂tángsảnh堤坝dī*bàđê殿堂diàn*tángcung điện栋dòngcăn (đơn vị đo nhà)栋梁dòng*liángtrụ cột公寓gōng*yùcăn hộ宫殿gōng*diàncung điện核电站hé*diàn*zhànnhà máy điện hạt nhân皇宫huáng*gōngcung điện五星级wǔ*xīng*jínăm sao建筑物jiàn*zhù*wùtòa nhà金字塔jīn*zì*tǎkim tự tháp剧院jù*yuànnhà hát里程碑lǐ*chéng*bēicột mốc喷泉pēn*quánđài phun nước沙龙shā*lóngsalon四合院sì*hé*yuànnhà tứ hợp viện养老院yǎng*lǎo*yuànnhà dưỡng lão庄园zhuāng*yuántrang viên容纳róng*nàchứa đựng摇摇欲坠yáo*yáo*yù*zhuìlung lay và sụp đổ居民楼jū*mín*lóutòa nhà dân cư酒楼jiǔ*lóuquán rượu纪念馆jì*niàn*guǎnnhà tưởng niệm底层dǐ*céngtầng hầm宫廷gōng*tíngcung đình幢zhuàngđoàn