Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cả nghĩa đen trong quân sự và nghĩa bóng để chỉ rào cản kiên cố
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo luỹ
Từng chữ
- 堡bảopháo đài, lô cốt, thành trì
- 垒luỹthành đất cao; xây cất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (công trình phòng thủ quân sự) và nghĩa bóng (điểm vững chắc, trung tâm kháng cự); so với 城堡 (lâu đài) thiên về kiến trúc hơn.
Câu ví dụ
- 士兵们守卫着堡垒不让敌人进入。
Các chiến sĩ bảo vệ pháo đài, không cho địch xâm nhập.
- 这座古老的堡垒已有几百年历史。
Pháo đài cổ này đã có lịch sử vài trăm năm.
- 他们把工厂建成了一个牢不可破的堡垒。
Họ biến nhà máy thành một bảo lũy không thể công phá.
- 民主是抵御专制的最后一道堡垒。
Dân chủ là thành trì cuối cùng chống lại chuyên chế.
Kết hợp thường gặp
- 攻打堡垒
tấn công pháo đài
- 坚固的堡垒
pháo đài kiên cố
- 最后的堡垒
thành trì cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.