Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (công trình phòng thủ quân sự) và nghĩa bóng (điểm vững chắc, trung tâm kháng cự); so với 城堡 (lâu đài) thiên về kiến trúc hơn.
Câu ví dụ
- 士兵们守卫着堡垒不让敌人进入。
Các chiến sĩ bảo vệ pháo đài, không cho địch xâm nhập.
- 这座古老的堡垒已有几百年历史。
Pháo đài cổ này đã có lịch sử vài trăm năm.
- 他们把工厂建成了一个牢不可破的堡垒。
Họ biến nhà máy thành một bảo lũy không thể công phá.
- 民主是抵御专制的最后一道堡垒。
Dân chủ là thành trì cuối cùng chống lại chuyên chế.
Kết hợp thường gặp
- 攻打堡垒
tấn công pháo đài
- 坚固的堡垒
pháo đài kiên cố
- 最后的堡垒
thành trì cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.