Từ vựng tiếng Trung
chéng*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

lâu đài

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 城: Kết hợp giữa '土' (đất) và '成' (thành công), thể hiện ý nghĩa về một nơi có sự thành công, kiên cố từ đất đai, nghĩa là thành phố.
  • 堡: Gồm '土' (đất) và phần phát âm '保', tạo nên hình ảnh một nơi bảo vệ, vững chắc trên mặt đất, nghĩa là pháo đài.

城堡 có nghĩa là pháo đài hoặc lâu đài, một nơi kiên cố, bền vững được xây dựng trên mặt đất.

Từ ghép thông dụng

城市chéngshì

thành phố

古城gǔchéng

cổ thành

城镇chéngzhèn

thị trấn

城堡chéngbǎo

lâu đài

堡垒bǎolěi

pháo đài