Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm kiến trúc cổ, thường đi kèm với lượng từ tọa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành bảo
Từng chữ
- 城thànhthành trì; xây thành
- 堡bảopháo đài, lô cốt, thành trì
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 孩子们在沙滩上建了一座城堡。
Lũ trẻ đã xây một tòa lâu đài trên bãi cát.
- 这座古老的城堡有很多故事。
Tòa lâu đài cổ kính này có rất nhiều câu chuyện.
- 城堡的周围有一条美丽的河。
Xung quanh lâu đài có một con sông xinh đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.