Từ vựng tiếng Trung
chéng*zhèn

Nghĩa tiếng Việt

Thành thị và thị trấn

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bộ: (gò đất)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 城: Bên trái có bộ '土' nghĩa là đất, bên phải là '成' có nghĩa là thành công. Kết hợp lại nghĩa là một nơi được xây dựng trên mặt đất, tức là thành phố.
  • 镇: Bộ '阝' nghĩa là gò đất, kết hợp với '真' mang ý nghĩa chính thống, thật sự, làm cho thị trấn là nơi có sự hiện diện của quyền lực và trật tự.

城镇: Nơi có sự tập trung dân cư và các hoạt động xã hội, kinh tế, làng hoặc thị trấn.

Từ ghép thông dụng

城市chéngshì

thành phố

镇静zhènjìng

bình tĩnh

镇压zhènyā

trấn áp