Từ vựng tiếng Trung
chéng*zhèn

Nghĩa tiếng Việt

thành trấn — thành thị và thị trấn; khu vực đô thị (bao gồm cả thành phố lẫn thị trấn nhỏ)

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bộ: (gò đất)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

城镇 dùng trong ngữ cảnh chính sách, kinh tế-xã hội. Phân biệt: 城市 (thành phố, quy mô lớn hơn) vs 城镇 (bao gồm cả thị trấn nhỏ) vs 城乡 (thành thị và nông thôn — đối lập).

Câu ví dụ

  • 城镇化进程在中国发展很快。Chéngzhènhuà jìnchéng zài Zhōngguó fāzhǎn hěn kuài. thanh 2

    Quá trình đô thị hóa phát triển rất nhanh ở Trung Quốc.

  • 政府加大了对城镇建设的投入。Zhèngfǔ jiādàle duì chéngzhèn jiànshè de tóurù. thanh 4

    Chính phủ tăng cường đầu tư vào xây dựng đô thị.

  • 越来越多的农村人口迁移到城镇。Yuèlái yuèduō de nóngcūn rénkǒu qiānyí dào chéngzhèn. thanh 4

    Ngày càng nhiều người nông thôn di chuyển đến các khu đô thị.

  • 城镇居民的生活水平不断提高。Chéngzhèn jūmín de shēnghuó shuǐpíng bùduàn tígāo. thanh 2

    Mức sống của cư dân đô thị không ngừng được cải thiện.

Kết hợp thường gặp

  • 城镇化chéngzhènhuà thanh 2

    đô thị hóa

  • 城镇居民chéngzhèn jūmín thanh 2

    cư dân đô thị

  • 城镇建设chéngzhèn jiànshè thanh 2

    xây dựng đô thị

  • 城镇人口chéngzhèn rénkǒu thanh 2

    dân số đô thị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.