Nghĩa tiếng Việt
thành đất cao; xây cất
Âm Hán Việt
luỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 9 nét
垒 = 厽 (ba cục đất chồng) + 土 (Thổ); chữ hội ý. Ba khối 厶 chồng lên trên bộ 土 gợi hình ảnh đất đắp cao thành tường đất — luỹ phòng thủ.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ công trình phòng thủ hoặc động từ chỉ hành động xếp chồng các vật lên nhau.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: luỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luỹ": từng khối Đất (土) chồng cao thêm mãi — hình ảnh đắp Luỹ đất phòng thủ quân sự.
Gương Hán-Việt
luỹ trong "luỹ thành", "luỹ tre" — thành đất hoặc hàng rào bảo vệ
Mở khoá kiến thức
Biết 垒 mở khoá: 堡垒 (pháo đài), 壁垒 (rào cản), 垒球 (bóng chày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 垒 là dạng giản thể của 壘, không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Dựa trên cấu trúc: đất (土) được chồng chất nhiều lớp (厽 = ba cục đất) tạo thành luỹ đất phòng thủ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận độc lập — chỉ dựa trên phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Hàng rào thuế quan (biện pháp đánh thuế cao để hạn chế nhập khẩu)
块垒sự uất ức, nỗi buồn phiền tích tụ trong lòng
坡垒cây bồ đề (loại cây gỗ thường xanh)
垒đắp, xây (bằng gạch đá), lũy
垒球bóng mềm (một môn thể thao giống bóng chày)
堡垒pháo đài
壁垒công sự phòng thủ; rào cản, sự đối lập
壁垒森严phòng thủ nghiêm ngặt; ranh giới phân minh
干打垒phương pháp xây tường bằng đất nện
深沟高垒đào hào sâu đắp lũy cao (công sự phòng thủ kiên cố)
环境壁垒rào cản môi trường
绿色壁垒rào cản xanh (các quy định môi trường trong thương mại quốc tế)
Ví dụ
- 他们修建了一道坚固的堡垒。
Họ xây dựng một pháo đài kiên cố.
- 两国之间存在贸易壁垒。
Giữa hai nước tồn tại rào cản thương mại.
- 孩子们在沙滩上垒了一座城堡。
Bọn trẻ xếp cát thành một toà lâu đài trên bãi biển.
- 他们在垒墙。
Họ đang xây tường
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.