Nghĩa tiếng Việt
thành đất cao; xây cất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垒 = 厽 (ba cục đất chồng) + 土 (Thổ); chữ hội ý. Ba khối 厶 chồng lên trên bộ 土 gợi hình ảnh đất đắp cao thành tường đất — luỹ phòng thủ.
Hán-Việt: luỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luỹ": từng khối Đất (土) chồng cao thêm mãi — hình ảnh đắp Luỹ đất phòng thủ quân sự.
Gương Hán-Việt
luỹ trong "luỹ thành", "luỹ tre" — thành đất hoặc hàng rào bảo vệ
Mở khoá kiến thức
Biết 垒 mở khoá: 堡垒 (pháo đài), 壁垒 (rào cản), 垒球 (bóng chày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 垒 là dạng giản thể của 壘, không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Dựa trên cấu trúc: đất (土) được chồng chất nhiều lớp (厽 = ba cục đất) tạo thành luỹ đất phòng thủ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận độc lập — chỉ dựa trên phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们修建了一道坚固的堡垒。
Họ xây dựng một pháo đài kiên cố.
- 两国之间存在贸易壁垒。
Giữa hai nước tồn tại rào cản thương mại.
- 孩子们在沙滩上垒了一座城堡。
Bọn trẻ xếp cát thành một toà lâu đài trên bãi biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.